Khi lập dự toán công trình, việc biết giá một viên gạch chưa đủ để xác định ngân sách vật liệu. Chi phí gạch không nung thực tế còn phụ thuộc vào loại gạch, kích thước, số lượng cần dùng, định mức thi công, tỷ lệ hao hụt, chi phí vận chuyển và điều kiện cung ứng tại thời điểm mua. Chỉ dựa vào đơn giá mỗi viên rất dễ khiến dự toán lệch so với thực tế khi triển khai.
Bài viết này hướng dẫn cách phân tích và dự toán chi phí gạch không nung theo từng bước, đồng thời chỉ ra những yếu tố cần kiểm tra khi so sánh các báo giá với nhau.
Chi Phí Gạch Không Nung Gồm Những Khoản Nào?

Nhiều chủ đầu tư khi mới tiếp cận vật liệu này thường mặc định chi phí gạch không nung chỉ là số tiền trả theo đơn giá niêm yết. Trên thực tế, tổng ngân sách cho hạng mục này thường gồm nhiều thành phần cộng lại.
Chi phí mua gạch
Đơn giá có thể tính theo viên hoặc theo khối lượng/quy cách báo giá, tùy nhà cung cấp. Cùng là gạch không nung nhưng khác chủng loại, kích thước sẽ có giá khác nhau, và số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đến phương án báo giá. Nếu công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng — như cường độ chịu lực hay hồ sơ chất lượng — chi phí cần tính đúng theo quy cách đó thay vì một mức giá chung chung.
Chi phí vận chuyển
Vận chuyển dễ bị bỏ sót khi lập dự toán sơ bộ nhưng có thể chiếm tỷ trọng đáng kể, nhất là với công trình ở xa nhà máy. Khoảng cách, khối lượng cần giao, phương tiện, số chuyến xe và điều kiện giao nhận tại công trình đều tác động trực tiếp đến khoản này.
Chi phí hao hụt và phát sinh
Dù đã tính đúng số lượng cần dùng, thi công thực tế vẫn thường phát sinh hao hụt: trong vận chuyển, khi bốc xếp, trong lúc thi công, hoặc do đặt thiếu vật liệu. Nếu công trình giao hàng nhiều đợt, chi phí phát sinh cho mỗi đợt bổ sung cũng cần tính vào tổng ngân sách.
Vì Sao Không Nên Chỉ So Sánh Giá Một Viên Gạch?
Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn đơn giá mỗi viên rồi kết luận loại nào rẻ hơn. Cách này bỏ qua thực tế: hai loại gạch không nung có thể có đơn giá mỗi viên khác nhau, nhưng tổng chi phí cho cùng một diện tích tường không nhất thiết chênh lệch theo đúng tỷ lệ đó. Cần xem đồng thời kích thước viên, số viên cần dùng trên mỗi mét vuông, định mức sử dụng và chi phí vận chuyển.
Kích thước ảnh hưởng đến số lượng viên
Kích thước viên quyết định số lượng viên cần dùng cho cùng một diện tích tường. Viên lớn hơn thường cần ít viên hơn trên mỗi mét vuông, nhưng đơn giá mỗi viên cũng thường cao hơn. Vì vậy việc so sánh cần đặt trong bối cảnh cụ thể của từng loại gạch, không áp dụng một định mức chung cho mọi trường hợp.
Định mức ảnh hưởng đến ngân sách
Định mức sử dụng — số viên cần cho mỗi đơn vị diện tích — là yếu tố chuyển đổi từ diện tích công trình sang số lượng vật tư cần mua:
Số lượng cần mua = Diện tích cần xây × Định mức sử dụng + Phần hao hụt dự phòng
Định mức cụ thể khác nhau tùy loại gạch, quy cách và phương án thi công, nên cần xác định dựa trên thông số kỹ thuật thực tế của sản phẩm được chọn.
Chi Phí Theo Từng Nhóm Gạch Không Nung
Gạch không nung trên thị trường được chia thành nhiều nhóm với đặc điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau. Hiểu rõ từng nhóm giúp dự toán chính xác hơn, thay vì áp dụng một cách tính chung.
Gạch Block Không Nung
Gạch block thường dùng cho công trình có khối lượng thi công lớn như tường bao, tường ngăn trong công trình dân dụng và công nghiệp. Kích thước và quy cách ảnh hưởng trực tiếp đến số viên cần dùng mỗi mét vuông, từ đó tác động đến tổng khối lượng đặt hàng — và khối lượng đặt hàng lại ảnh hưởng ngược lại đến phương án cung ứng, lịch giao hàng. Chi phí vận chuyển cần tính gộp cùng đơn giá vật liệu, vì đây thường là khoản đáng kể với sản phẩm khối lượng lớn như gạch block. Với công trình đang lập dự toán theo từng quy cách, có thể tham khảo báo giá gạch block không nung để đối chiếu đơn giá và các thông tin liên quan trước khi tính tổng ngân sách.
Gạch Thẻ Không Nung
Gạch thẻ có kích thước nhỏ hơn gạch block, thường được chọn cho hạng mục cần độ chi tiết cao hoặc phù hợp kiến trúc truyền thống. Vì kích thước nhỏ hơn, số viên cần dùng trên mỗi mét vuông thường lớn hơn, cần phản ánh đúng khi tính dự toán để tránh đặt thiếu. Hao hụt trong vận chuyển và thi công cũng cần dự phòng thêm, và vì giá vật liệu có thể thay đổi theo thời điểm, việc lấy giá gạch thẻ không nung đúng lúc lập dự toán sẽ giúp con số sát thực tế hơn.
Gạch Ống Không Nung
Gạch ống, phổ biến là loại 6 lỗ, thường dùng cho tường có yêu cầu cách âm, cách nhiệt hoặc giảm tải trọng công trình. Kích thước, quy cách quyết định số viên cần dùng, đồng thời ảnh hưởng cách sắp xếp và vận chuyển do cấu tạo rỗng của sản phẩm. Với công trình ở xa, chi phí vận chuyển gạch ống cần tính riêng vì khối lượng và cách đóng gói có thể khác gạch đặc. Trước khi chốt số lượng đặt hàng, nên kiểm tra kỹ giá gạch ống không nung theo đúng quy cách công trình đang sử dụng.
Những Yếu Tố Có Thể Làm Thay Đổi Giá Gạch Không Nung
Chủng loại và kích thước
Mỗi chủng loại có cấu tạo, quy trình sản xuất và mục đích sử dụng khác nhau, nên không thể áp dụng một mức giá chung. Ngay trong cùng chủng loại, kích thước khác nhau cũng dẫn đến đơn giá khác nhau.
Khối lượng đặt hàng
Khối lượng đặt hàng ảnh hưởng đến phương án cung ứng và kế hoạch vận chuyển. Đơn hàng lớn thường cần kế hoạch giao khác đơn hàng nhỏ lẻ, tác động đến cả tiến độ lẫn chi phí logistics.
Khoảng cách vận chuyển
Cùng một sản phẩm nhưng chi phí giao đến hai công trình ở hai vị trí khác nhau có thể chênh lệch đáng kể, do khoảng cách, điều kiện đường sá và số chuyến xe khác nhau.
Thời điểm mua hàng
Giá vật liệu xây dựng, bao gồm gạch không nung, có thể thay đổi theo thời điểm và điều kiện cung ứng trên thị trường. Một báo giá lấy cách đây vài tháng chưa chắc còn phản ánh đúng mặt bằng giá hiện tại.
Yêu cầu kỹ thuật và chất lượng
Quy cách, cường độ chịu lực, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ chất lượng đi kèm cũng là căn cứ xác định đơn giá. Công trình yêu cầu kỹ thuật cao hơn thường cần sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn, kéo theo chi phí tương ứng.
Cách Lập Dự Toán Gạch Không Nung Cho Một Công Trình
Bước 1 – Xác định diện tích tường
Xác định tổng diện tích cần xây theo bản vẽ thiết kế, sau đó trừ các phần không cần xây như cửa, ô thoáng nếu đủ lớn để ảnh hưởng kết quả tính toán.
Bước 2 – Xác định loại gạch
Chọn loại gạch phù hợp dựa trên thiết kế, vị trí sử dụng (tường bao, tường ngăn, tường chịu lực…), quy cách sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật đi kèm.
Bước 3 – Xác định định mức
Định mức phụ thuộc vào quy cách viên gạch và phương án xây cụ thể, không có một con số chung cho mọi loại gạch. Cần xác định dựa trên thông số kỹ thuật của đúng sản phẩm đã chọn ở bước 2.
Bước 4 – Tính số lượng cần mua
Sau khi có diện tích và định mức, số lượng gạch cần mua tính theo công thức:
Số lượng gạch cần mua = Khối lượng xây × Định mức × (1 + Tỷ lệ hao hụt)
Khối lượng xây là diện tích tường ở bước 1, định mức là số viên trên mỗi đơn vị diện tích ở bước 3, tỷ lệ hao hụt là phần dự phòng cho hao hụt trong vận chuyển và thi công.
Bước 5 – Tính chi phí vận chuyển
Chi phí vận chuyển cần đưa vào tổng ngân sách ngay từ bước lập dự toán, thay vì chỉ tính tiền mua gạch rồi tính vận chuyển sau, để tránh ngân sách bị vượt khi triển khai thực tế.
Bước 6 – Đối chiếu báo giá
Trước khi chốt phương án, nên đối chiếu báo giá theo: ngày báo giá, quy cách sản phẩm, đơn vị tính, số lượng, chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận, để tránh so sánh nhầm giữa các báo giá không cùng điều kiện.
Checklist Khi So Sánh Báo Giá Gạch Không Nung
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Chủng loại | Block, thẻ, ống… |
| Kích thước | Đúng quy cách thiết kế |
| Đơn giá | Đơn vị tính cụ thể |
| Số lượng | Khối lượng cần mua |
| Hao hụt | Có dự phòng hay chưa |
| Vận chuyển | Đã bao gồm hay chưa |
| Chất lượng | Hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật |
| Tiến độ | Khả năng cung ứng |
| Thời gian báo giá | Có còn phù hợp hay không |
Một báo giá thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa tổng chi phí thấp hơn, nếu điều kiện giao hàng hoặc quy cách sản phẩm giữa các báo giá không giống nhau. So sánh cần đặt trên cùng mặt bằng điều kiện thì kết quả mới có ý nghĩa.
Những Sai Lầm Khi Dự Toán Chi Phí Gạch Không Nung
Chỉ nhìn vào đơn giá mỗi viên
Sai lầm phổ biến nhất vì đơn giá mỗi viên dễ so sánh nhất giữa các nhà cung cấp. Hậu quả là dự toán lệch khi quy cách và định mức khác nhau. Cách hạn chế: luôn quy đổi về tổng chi phí cho cùng diện tích tường trước khi so sánh.
Không tính chi phí vận chuyển
Thường xảy ra khi lập dự toán sơ bộ, chưa xác định rõ nhà cung cấp và khoảng cách giao hàng. Hậu quả là ngân sách thực tế vượt dự toán. Cách hạn chế: đưa chi phí vận chuyển vào ngay từ bước lập dự toán.
Chọn sai quy cách gạch
Xảy ra do thiếu đối chiếu giữa hồ sơ kỹ thuật và sản phẩm thực tế, có thể phải đặt lại vật liệu hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh. Cách hạn chế: đối chiếu kỹ quy cách với bản vẽ trước khi đặt hàng.
Không dự phòng hao hụt
Nhiều dự toán chỉ tính đúng số lượng lý thuyết, dẫn đến thiếu vật liệu ở giai đoạn cuối. Cách hạn chế: luôn cộng thêm tỷ lệ hao hụt dự phòng vào công thức tính số lượng.
Sử dụng báo giá đã quá cũ
Giá vật liệu thay đổi theo thời điểm, dùng báo giá từ nhiều tháng trước có thể dẫn đến chênh lệch khi ký hợp đồng thực tế. Cách hạn chế: cập nhật báo giá gần thời điểm triển khai nhất có thể.
Khi Nào Nên Yêu Cầu Báo Giá Trực Tiếp Từ Nhà Cung Cấp?
Một số trường hợp cần liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có con số chính xác thay vì chỉ tham khảo báo giá tổng quát:
- Đơn hàng số lượng lớn.
- Công trình cần giao hàng nhiều đợt.
- Công trình ở vị trí xa nhà máy hoặc kho hàng.
- Yêu cầu quy cách riêng, ngoài sản phẩm tiêu chuẩn.
- Cần hồ sơ chất lượng cho hồ sơ dự thầu hoặc nghiệm thu.
- Cần xác nhận tiến độ cung ứng cho kế hoạch thi công.
- Cần tính chi phí vận chuyển chính xác thay vì ước lượng.
Báo giá thực tế nên dựa trên loại sản phẩm, số lượng, địa điểm giao hàng và thời điểm mua hàng cụ thể, thay vì một mức giá tham khảo chung cho mọi trường hợp.
Kết Luận
Chi phí gạch không nung không đơn thuần là đơn giá một viên gạch. Để dự toán sát thực tế, cần xem xét đồng thời chủng loại, quy cách, định mức sử dụng, số lượng cần mua, tỷ lệ hao hụt, chi phí vận chuyển và điều kiện cung ứng tại thời điểm đặt hàng.
Khi đã xác định được loại gạch và khối lượng dự kiến, người mua có thể tham khảo báo giá theo từng dòng sản phẩm và liên hệ nhà cung cấp để xác nhận mức giá, khả năng cung ứng cũng như chi phí giao hàng tại thời điểm đặt hàng.

